J1 · thị trường · phơi bày phụ phí
USD / VND
26,000
Indicative rates · may lag by hoursthị trường · cập nhật 4 phút trước
Người khác cho bạn bao nhiêu với $100
Thị trường (thực)2,600,0000%
Ngân hàng tốt2,548,000−2%
Ngân hàng thông thường2,496,000−4%
Quầy sân bay2,392,000−8%
Lịch sử · USD/VND
Cao nhất 90 ngày
26,755
Thấp nhất 90 ngày
25,689
Trung bình
26,245
Xu hướng chỉ mang tính tham khảo; điểm mới nhất bám theo tỷ giá trung bình thị trường trực tiếp.
Cảnh báo tỷ giá · J1
Báo cho tôi khi đáng đổi tiền.
Chúng tôi gửi email ngay khi USD/VND vượt mục tiêu của bạn. Không cần app, không spam.
Cảnh báo tôi tại
24,800VND
Tất cả cặp tiền · so với VND · thị trường
USD26,000~ Indicative rates · may lag by hours
EUR26,720~ Indicative rates · may lag by hours
KRW18~ Indicative rates · may lag by hours
GBP31,200~ Indicative rates · may lag by hours
AUD16,240~ Indicative rates · may lag by hours
JPY163~ Indicative rates · may lag by hours
CNY3,600~ Indicative rates · may lag by hours
THB720~ Indicative rates · may lag by hours
SGD19,300~ Indicative rates · may lag by hours
Sourcesopen.er-api.com·SBVUpdated 4 phút trước
Đã lưu ngoại tuyến. Tỷ giá cuối cùng được lưu trên điện thoại — bộ chuyển đổi vẫn hoạt động trên núi không có tín hiệu.
Em sẽ ghép vào chuyến đi của bạn
Đọc xong rồi — em lo phần lập kế hoạch
Tất cả thông tin trong các hub này được em tự áp dụng khi xây lịch trình cho bạn. Không cần copy-paste.